越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“rung chuyển” (1)
rung chuyển
英语
动to shake, to rock
Trận động đất mạnh làm rung chuyển nhiều tòa nhà.
The strong earthquake shook many buildings.
相关词“rung chuyển” (1)
trung chuyển
英语
动to transfer, to transit
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
This port is an important cargo transit point.
短语“rung chuyển” (2)
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
This port is an important cargo transit point.
Trận động đất mạnh làm rung chuyển nhiều tòa nhà.
The strong earthquake shook many buildings.
